TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

clutch

UK/ˈklʌt͡ʃ/ US/ˈklʌt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

clutch nghĩa là ổ trứng ấp, ổ gà con, giật, chộp.

Nghĩa của clutch

Danh từ

  1. Ổ trứng ấp.
  2. Ổ gà con.
  3. Sự giật lấy, sự chộp lấy.
    • to make a clutch at somethinggiật lấy cái gì
  4. Sự nắm chặt, sự giữ chặt.
  5. Thường số, Số nhiều Vuốt, nanh vuốt.
    • to get into someone's clutchesmắc vào nanh vuốt ai; mắc vào tay ai
    • to get out of someone's clutchesthoát khỏi nanh vuốt của ai
    • to be in the clutch of futedo số mệnh định đoạt
  6. Kỹ thuật Khớp; khớp ly hợp.
    • cone clutchkhớp ly hợp hình côn

Động từ

  1. Giật, chộp, bắt lấy.
  2. Bám chặt, nắm chặt, giữ chặt.
    • to clutch at somethingnắm chặt cái gì

Dạng từ của clutch

Ngôi thứ ba số ítclutches
Hiện tại phân từ (-ing)clutching
Quá khứ phân từclutched
Quá khứclutched
Số nhiềuclutches
So sánh hơnmore clutch
So sánh nhấtmost clutch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clutch

Đồng nghĩa

Họ từ của clutch

Cụm từ, thành ngữ với clutch

  • a drowning man will clutch at a straw — Sắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng bám lấy.

Câu hỏi thường gặp

clutch nghĩa là gì?

clutch (danh từ, động từ) nghĩa là ổ trứng ấp, ổ gà con, giật, chộp.

clutch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clutch: giọng Anh (UK) /ˈklʌt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈklʌt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.