coachable
US/ˈkoʊt.ʃə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
coachable nghĩa là Xem coach.
Nghĩa của coachable
Tính từ
- Xem coach
Dạng từ của coachable
| So sánh hơn | more coachable |
| So sánh nhất | most coachable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coachable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coachable nghĩa là gì?
coachable (tính từ) nghĩa là Xem coach.
coachable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coachable: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊt.ʃə.bᵊl/.