TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coachable

US/ˈkoʊt.ʃə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

coachable nghĩa là Xem coach.

Nghĩa của coachable

Tính từ

  1. Xem coach

Dạng từ của coachable

So sánh hơnmore coachable
So sánh nhấtmost coachable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coachable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coachable nghĩa là gì?

coachable (tính từ) nghĩa là Xem coach.

coachable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coachable: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊt.ʃə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.