TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cockatoo

US/ˈkɑː.kə.ˌtuː/ giọng máy của trình duyệt

cockatoo nghĩa là vẹt mào.

Nghĩa của cockatoo

Danh từ

  1. Động vật học Vẹt mào.

Dạng từ của cockatoo

Số nhiềucockatoos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockatoo

Đồng nghĩa

Họ từ của cockatoo

Câu hỏi thường gặp

cockatoo nghĩa là gì?

cockatoo (danh từ) nghĩa là vẹt mào.

cockatoo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cockatoo: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.kə.ˌtuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.