TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codpiece

UK/ˈkɒdˌpiːs/ giọng máy của trình duyệt

codpiece nghĩa là Túi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới.

Nghĩa của codpiece

Danh từ

  1. Túi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới.

Dạng từ của codpiece

Số nhiềucodpieces

Họ từ của codpiece

Câu hỏi thường gặp

codpiece nghĩa là gì?

codpiece (danh từ) nghĩa là Túi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới.

codpiece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codpiece: giọng Anh (UK) /ˈkɒdˌpiːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.