codpiece
UK/ˈkɒdˌpiːs/
giọng máy của trình duyệt
codpiece nghĩa là Túi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới.
Nghĩa của codpiece
Danh từ
- Túi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới.
Dạng từ của codpiece
| Số nhiều | codpieces |
Họ từ của codpiece
Câu hỏi thường gặp
codpiece nghĩa là gì?
codpiece (danh từ) nghĩa là Túi hoặc nắp che phần trước quần của nam giới.
codpiece phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codpiece: giọng Anh (UK) /ˈkɒdˌpiːs/.