TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codswallop

UK/ˈkɒdzˌwɒl.əp/ giọng máy của trình duyệt

codswallop nghĩa là chuyện ba lăng nhăng, chuyện tầm phào.

Nghĩa của codswallop

Danh từ

  1. Chuyện ba lăng nhăng, chuyện tầm phào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với codswallop

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

codswallop nghĩa là gì?

codswallop (danh từ) nghĩa là chuyện ba lăng nhăng, chuyện tầm phào.

codswallop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codswallop: giọng Anh (UK) /ˈkɒdzˌwɒl.əp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.