cofactor
US/ˈkoʊ.ˌfæk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
cofactor nghĩa là phần phụ đại số.
Nghĩa của cofactor
Danh từ
- Toán học Phần phụ đại số.
Dạng từ của cofactor
| Số nhiều | cofactors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cofactor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cofactor nghĩa là gì?
cofactor (danh từ) nghĩa là phần phụ đại số.
cofactor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cofactor: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.ˌfæk.tɜː/.