TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cofactor

US/ˈkoʊ.ˌfæk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

cofactor nghĩa là phần phụ đại số.

Nghĩa của cofactor

Danh từ

  1. Toán học Phần phụ đại số.

Dạng từ của cofactor

Số nhiềucofactors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cofactor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cofactor nghĩa là gì?

cofactor (danh từ) nghĩa là phần phụ đại số.

cofactor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cofactor: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.ˌfæk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.