TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collet

UK/ˈkɒlɪt/ US/ˈkɑlɪt/ giọng máy của trình duyệt

collet nghĩa là vòng, vành, mặt nhẫn.

Nghĩa của collet

Danh từ

  1. Vòng; vành; đai.
  2. Mặt nhẫn (để khảm ngọc vào).
  3. Kỹ thuật Ống kẹp.

Dạng từ của collet

Số nhiềucollets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

collet nghĩa là gì?

collet (danh từ) nghĩa là vòng, vành, mặt nhẫn.

collet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collet: giọng Anh (UK) /ˈkɒlɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑlɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.