TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

colored pencil

giọng máy của trình duyệt

colored pencil nghĩa là bút chì màu.

Nghĩa của colored pencil

Danh từ

  1. Mỹ Bút chì màu.

Dạng từ của colored pencil

Số nhiềucolored pencils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colored pencil

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

colored pencil nghĩa là gì?

colored pencil (danh từ) nghĩa là bút chì màu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.