colored pencil
giọng máy của trình duyệt
colored pencil nghĩa là bút chì màu.
Nghĩa của colored pencil
Danh từ
- Mỹ Bút chì màu.
Dạng từ của colored pencil
| Số nhiều | colored pencils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với colored pencil
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
colored pencil nghĩa là gì?
colored pencil (danh từ) nghĩa là bút chì màu.