common stock
US/ ˈstɑːk/
giọng máy của trình duyệt
common stock nghĩa là chứng khoán phổ thông.
Nghĩa của common stock
Danh từ
- Kinh tế học Chứng khoán phổ thông.
Dạng từ của common stock
| Số nhiều | common stocks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với common stock
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
common stock nghĩa là gì?
common stock (danh từ) nghĩa là chứng khoán phổ thông.
common stock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của common stock: giọng Mỹ (US) / ˈstɑːk/.