TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

competitory

giọng máy của trình duyệt

competitory nghĩa là Thuộc sự cạnh tranh.

Nghĩa của competitory

Tính từ

  1. Thuộc sự cạnh tranh.

Dạng từ của competitory

So sánh hơnmore competitory
So sánh nhấtmost competitory

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với competitory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

competitory nghĩa là gì?

competitory (tính từ) nghĩa là Thuộc sự cạnh tranh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.