competitory Nghegiọng máy của trình duyệt competitory nghĩa là Thuộc sự cạnh tranh. Nghĩa của competitory Tính từ Thuộc sự cạnh tranh. Dạng từ của competitory So sánh hơnmore competitorySo sánh nhấtmost competitory Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với competitory Đồng nghĩacompetitive Câu hỏi thường gặp competitory nghĩa là gì?competitory (tính từ) nghĩa là Thuộc sự cạnh tranh.