compound word
giọng máy của trình duyệt
compound word nghĩa là từ ghép.
Nghĩa của compound word
Danh từ
- Từ ghép
Dạng từ của compound word
| Số nhiều | compound words |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compound word
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
compound word nghĩa là gì?
compound word (danh từ) nghĩa là từ ghép.