TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compress

UK/kəmˈpɹɛs/ US/kəmˈpɹɛs/ giọng máy của trình duyệt

compress nghĩa là gạc, ép, nén, cô lại.

Nghĩa của compress

Danh từ

  1. Y học Gạc.

Ngoại động từ

  1. Ép, nén; đè.
    • compressed airkhí nén
  2. Nghĩa bóng Cô lại (ý nghĩ, lời nói...).

Dạng từ của compress

Ngôi thứ ba số ítcompresses
Hiện tại phân từ (-ing)compressing
Quá khứ phân từcompressed
Quá khứcompressed
Số nhiềucompresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compress

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của compress

Câu hỏi thường gặp

compress nghĩa là gì?

compress (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gạc, ép, nén, cô lại.

compress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compress: giọng Anh (UK) /kəmˈpɹɛs/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpɹɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.