TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer security

US/kəm.ˈpjuː.tɜː sɪ.ˈkjʊr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

computer security nghĩa là an ninh mạng.

Nghĩa của computer security

Danh từ

  1. Tech Sự bảo mật máy điện toán.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với computer security

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

computer security nghĩa là gì?

computer security (danh từ) nghĩa là an ninh mạng.

computer security phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer security: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː sɪ.ˈkjʊr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.