TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reckoning

UK/ˈɹɛkənɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

reckoning nghĩa là sự tính, sự đếm, giấy tính tiền.

Nghĩa của reckoning

Danh từ

  1. Sự tính, sự đếm, sự tính toán.
    • by my reckoningtheo sự tính toán của tôi
    • to be good at reckoningtính đúng
    • to be out in one's reckoningtính sai (bóng)
  2. Giấy tính tiền (khách sạn, nhà trọ...).
  3. Sự thanh toán ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • day of reckoningngày thanh toán; (nghĩa bóng) ngày đền tội
  4. Sự tính đến, sự kể đến, sự xét đến, sự đếm xỉa đến.
    • to make no reckoning of somethingkhông kể đến cái gì
  5. Hàng hải Điểm đoán định (vị trí của tàu) ((cũng) dead reckoning).

Dạng từ của reckoning

Số nhiềureckonings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reckoning

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với reckoning

  • short reckonings make long friend — (Tục ngữ) Tính toán phân minh giữ được tình bạn lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

reckoning nghĩa là gì?

reckoning (danh từ) nghĩa là sự tính, sự đếm, giấy tính tiền.

reckoning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reckoning: giọng Anh (UK) /ˈɹɛkənɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.