computus
giọng máy của trình duyệt
computus nghĩa là Sổ kẻ bảng tính toán.
Nghĩa của computus
Danh từ
- Tech Sổ kẻ bảng tính toán.
Dạng từ của computus
| Số nhiều | computi |
Họ từ của computus
Câu hỏi thường gặp
computus nghĩa là gì?
computus (danh từ) nghĩa là Sổ kẻ bảng tính toán.