concentration
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒn.sənˈtɹeɪ.ʃən/
US/ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
concentration nghĩa là sự tập trung, nơi tập trung, sự cô.
Nghĩa của concentration
Danh từ
- Sự tập trung; nơi tập trung.
- power of concentrationnăng lực tập trung trong tư tưởng
- concentration camptrại tập trung
- Hoá học Sự cô.
- concentration by evaporationsự cô cạn
Dạng từ của concentration
| Số nhiều | concentrations |
Họ từ của concentration
Cụm từ, thành ngữ với concentration
- concentration camp — Trại tập trung.
- concentration gradient — Thang độ nồng độ.
- concentration ratio — Tỷ lệ tập trung.
Câu ví dụ với concentration
- Tom's grandfather was a concentration camp survivor. Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung.
- Britain ran concentration camps in the colonial Kenya. Anh Quốc đã mở các trại tập trung ở thuộc địa Kenya.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
concentration nghĩa là gì?
concentration (danh từ) nghĩa là sự tập trung, nơi tập trung, sự cô.
concentration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concentration: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.sənˈtɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən/.