TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concentrated

UK/ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/ US/ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

concentrated nghĩa là tập trung, cô đặc.

Nghĩa của concentrated

Tính từ

  1. Tập trung.
    • concentrated firehoả lực tập trung
  2. Hoá học Cô đặc.

Dạng từ của concentrated

So sánh hơnmore concentrated
So sánh nhấtmost concentrated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concentrated

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với concentrated

  • Tom concentrated on his work. Tom tập trung vào công việc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

concentrated nghĩa là gì?

concentrated (tính từ) nghĩa là tập trung, cô đặc.

concentrated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concentrated: giọng Anh (UK) /ˈkɒnsəntɹeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnsəntɹeɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.