concord
UK/ˈkɒnkɔːd/
US/ˈkɑnkɔɹd/
giọng máy của trình duyệt
concord nghĩa là sự hoà hợp, sự hoà thuận, thoả ước, hiệp ước.
Nghĩa của concord
Danh từ
- Sự hoà hợp, sự hoà thuận.
- to live in complete concordsống với nhau rất hoà thuận
- Thoả ước, hiệp ước.
- Ngôn ngữ học Sự tương hợp (về giống và số).
- Âm nhạc Hoà âm.
Dạng từ của concord
| Số nhiều | concords |
| Ngôi thứ ba số ít | concords |
| Hiện tại phân từ (-ing) | concording |
| Quá khứ phân từ | concorded |
| Quá khứ | concorded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concord
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với concord
- to be in concrod with — Hợp với.
Câu hỏi thường gặp
concord nghĩa là gì?
concord (danh từ) nghĩa là sự hoà hợp, sự hoà thuận, thoả ước, hiệp ước.
concord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concord: giọng Anh (UK) /ˈkɒnkɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑnkɔɹd/.