TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

agreement

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɡɹiːmənt/ US/əˈɡɹiːmənt/ giọng máy của trình duyệt

agreement nghĩa là hiệp định, hiệp nghị, hợp đồng, giao kèo.

Nghĩa của agreement

Danh từ

  1. Hiệp định, hiệp nghị.
  2. Hợp đồng, giao kèo.
  3. Sự bằng lòng, sự tán thành, sự đồng ý, sự thoả thuận.
    • by mutural agreementtheo sự thoả thuận chung
  4. Sự phù hợp, sự hoà hợp.
    • to be in agreement withbằng lòng, thoả thuận, tán thành, đồng ý; phù hợp với, thống nhất với
    • individualism in not in agreement with the common interestschủ nghĩa cá nhân không phù hợp với ích lợi chung
  5. Ngôn ngữ học Sự hợp, sự thống nhất (cách, giống, số...).
    • There must be agreement between tenses in a sentencePhải có sự thống nhất giữa các thì trong câu

Dạng từ của agreement

Số nhiềuagreements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agreement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của agreement

Cụm từ, thành ngữ với agreement

  • to enter into an agreement with somebody — Ký kết một hợp đồng với ai.
  • executive agreement — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bản hiệp định ký kết giữa tổng thống (Mỹ) với chính phủ một nước khác không cần thông qua thượng nghị viện.
  • to make an agreement with — Thoả thuận với; ký kết một hợp đồng với.

Câu ví dụ với agreement

  • We had to agree to total confidentiality and sign a non-disclosure agreement. Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.
  • Verbal agreements are unreliable. Thỏa thuận miệng thì không đáng tin.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

agreement nghĩa là gì?

agreement (danh từ) nghĩa là hiệp định, hiệp nghị, hợp đồng, giao kèo.

agreement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agreement: giọng Anh (UK) /əˈɡɹiːmənt/, giọng Mỹ (US) /əˈɡɹiːmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.