concrescence
US/kən.ˈkrɛ.sᵊnts/
giọng máy của trình duyệt
concrescence nghĩa là sự liên trưởng.
Nghĩa của concrescence
Danh từ
- Sinh vật học Sự liên trưởng.
Dạng từ của concrescence
| Số nhiều | concrescences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concrescence
Đồng nghĩa
Họ từ của concrescence
Câu hỏi thường gặp
concrescence nghĩa là gì?
concrescence (danh từ) nghĩa là sự liên trưởng.
concrescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concrescence: giọng Mỹ (US) /kən.ˈkrɛ.sᵊnts/.