TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concrescence

US/kən.ˈkrɛ.sᵊnts/ giọng máy của trình duyệt

concrescence nghĩa là sự liên trưởng.

Nghĩa của concrescence

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự liên trưởng.

Dạng từ của concrescence

Số nhiềuconcrescences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concrescence

Đồng nghĩa

Họ từ của concrescence

Câu hỏi thường gặp

concrescence nghĩa là gì?

concrescence (danh từ) nghĩa là sự liên trưởng.

concrescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concrescence: giọng Mỹ (US) /kən.ˈkrɛ.sᵊnts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.