TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concrete

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒnkɹiːt/ US/ˌkɑnˈkɹit/ giọng máy của trình duyệt

concrete nghĩa là cụ thể, bằng bê tông, vật cụ thể, bê tông.

Nghĩa của concrete

Tính từ

  1. Cụ thể.
    • concrete noundanh từ cụ thể
  2. Bằng bê tông.

Danh từ

  1. Vật cụ thể.
  2. Bê tông.

Động từ

  1. Đúc thành một khối; chắc lại.
  2. Rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông.
    • to concrete a roadrải bê tông một con đường

Dạng từ của concrete

So sánh hơnconcreter
So sánh nhấtconcretest
Số nhiềuconcretes
Ngôi thứ ba số ítconcretes
Hiện tại phân từ (-ing)concreting
Quá khứ phân từconcreted
Quá khứconcreted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concrete

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của concrete

Cụm từ, thành ngữ với concrete

  • to the concrete — Thực tế, trong thực tế; cụ thể.
  • concrete pole — Cột bêtông.

Câu ví dụ với concrete

  • If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless. Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

concrete nghĩa là gì?

concrete (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là cụ thể, bằng bê tông, vật cụ thể, bê tông.

concrete phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concrete: giọng Anh (UK) /ˈkɒnkɹiːt/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑnˈkɹit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.