concrete
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒnkɹiːt/
US/ˌkɑnˈkɹit/
giọng máy của trình duyệt
concrete nghĩa là cụ thể, bằng bê tông, vật cụ thể, bê tông.
Nghĩa của concrete
Tính từ
- Cụ thể.
- concrete noundanh từ cụ thể
- Bằng bê tông.
Danh từ
- Vật cụ thể.
- Bê tông.
Động từ
- Đúc thành một khối; chắc lại.
- Rải bê tông; đổ bê tông; đúc bằng bê tông.
- to concrete a roadrải bê tông một con đường
Dạng từ của concrete
| So sánh hơn | concreter |
| So sánh nhất | concretest |
| Số nhiều | concretes |
| Ngôi thứ ba số ít | concretes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | concreting |
| Quá khứ phân từ | concreted |
| Quá khứ | concreted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concrete
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của concrete
Cụm từ, thành ngữ với concrete
- to the concrete — Thực tế, trong thực tế; cụ thể.
- concrete pole — Cột bêtông.
Câu ví dụ với concrete
- If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless. Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
concrete nghĩa là gì?
concrete (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là cụ thể, bằng bê tông, vật cụ thể, bê tông.
concrete phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concrete: giọng Anh (UK) /ˈkɒnkɹiːt/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑnˈkɹit/.