confessant Nghegiọng máy của trình duyệt confessant nghĩa là người xưng tội. Nghĩa của confessant Danh từ Người xưng tội. Dạng từ của confessant Số nhiềuconfessants Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confessant Đồng nghĩapenitent Câu hỏi thường gặp confessant nghĩa là gì?confessant (danh từ) nghĩa là người xưng tội.