TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

confession

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈfɛʃən/ US/kənˈfɛʃən/ giọng máy của trình duyệt

confession nghĩa là sự thú tội, sự thú nhận, sự xưng tội.

Nghĩa của confession

Danh từ

  1. Sự thú tội, sự thú nhận.
  2. Tôn giáo Sự xưng tội.
  3. Tôi đã xưng.
  4. Sự tuyên bố (nguyên tắc của mình về một vấn đề gì); sự phát biểu (về tín ngưỡng).
  5. Tín điều.

Dạng từ của confession

Số nhiềuconfessions

Họ từ của confession

Câu ví dụ với confession

  • The police forced a confession from her. Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

confession nghĩa là gì?

confession (danh từ) nghĩa là sự thú tội, sự thú nhận, sự xưng tội.

confession phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confession: giọng Anh (UK) /kənˈfɛʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈfɛʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.