congenital heart defect
giọng máy của trình duyệt
congenital heart defect nghĩa là dị tật tim bẩm sinh.
Nghĩa của congenital heart defect
Danh từ
- Dị tật tim bẩm sinh.
Dạng từ của congenital heart defect
| Số nhiều | congenital heart defects |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congenital heart defect
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
congenital heart defect nghĩa là gì?
congenital heart defect (danh từ) nghĩa là dị tật tim bẩm sinh.