TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

congenital heart defect

giọng máy của trình duyệt

congenital heart defect nghĩa là dị tật tim bẩm sinh.

Nghĩa của congenital heart defect

Danh từ

  1. Dị tật tim bẩm sinh.

Dạng từ của congenital heart defect

Số nhiềucongenital heart defects

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với congenital heart defect

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

congenital heart defect nghĩa là gì?

congenital heart defect (danh từ) nghĩa là dị tật tim bẩm sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.