TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twin

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/twɪn/ US/twɪn/ giọng máy của trình duyệt

twin nghĩa là sinh đôi, cặp đôi, ghép đôi, trẻ sinh đôi.

Nghĩa của twin

Tính từ

  1. Sinh đôi.
    • twin brothersanh em sinh đôi
  2. Cặp đôi, ghép đôi.

Danh từ

  1. Trẻ sinh đôi.

Động từ

  1. Để sinh đôi.
  2. + with Cặp đôi với, ghép đôi với.
  3. Kết hợp chặt chẽ.
    • eye and hand are twinned in actionmắt và tay kết hợp chặt chẽ trong hành động

Dạng từ của twin

Số nhiềutwins
Ngôi thứ ba số íttwins
Hiện tại phân từ (-ing)twinning
Quá khứ phân từtwinned
Quá khứtwinned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với twin

Đồng nghĩa

Họ từ của twin

Cụm từ, thành ngữ với twin

  • Twin Towers — Toà tháp đôi.
  • twin crystal — Song tinh.

Câu ví dụ với twin

  • Tom pretended to be his twin brother. Tom giả vờ là anh trai sinh đôi của anh ấy.
  • I'd like a twin room, please. Cho tôi một phòng hai người.
  • Are you twins? Hai người là song sinh à?
  • It's difficult to tell those two twins apart because they look so much alike. Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

twin nghĩa là gì?

twin (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là sinh đôi, cặp đôi, ghép đôi, trẻ sinh đôi.

twin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twin: giọng Anh (UK) /twɪn/, giọng Mỹ (US) /twɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.