TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

consecutive

UK/kənˈsɛkjʊtɪv/ US/kənˈsɛkjʊtɪv/ giọng máy của trình duyệt

consecutive nghĩa là liên tục, liên tiếp.

Nghĩa của consecutive

Tính từ

  1. Liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau.
    • three consecutive daysba ngày liên tiếp
    • many consecutive grenerationsmấy đời tiếp liền nhau

Dạng từ của consecutive

Số nhiềuconsecutives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consecutive

Trái nghĩa

Họ từ của consecutive

Cụm từ, thành ngữ với consecutive

  • consecutive bytes — Bai tuần tự.
  • consecutive interpreting — Dịch đuổi.

Câu hỏi thường gặp

consecutive nghĩa là gì?

consecutive (tính từ) nghĩa là liên tục, liên tiếp.

consecutive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consecutive: giọng Anh (UK) /kənˈsɛkjʊtɪv/, giọng Mỹ (US) /kənˈsɛkjʊtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.