TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contender

US/kənˈtɛn.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

contender nghĩa là đối thủ, địch thủ.

Nghĩa của contender

Danh từ

  1. Đối thủ, địch thủ.

Dạng từ của contender

Số nhiềucontenders

Họ từ của contender

Câu hỏi thường gặp

contender nghĩa là gì?

contender (danh từ) nghĩa là đối thủ, địch thủ.

contender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contender: giọng Mỹ (US) /kənˈtɛn.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.