contention
UK/kənˈtɛnʃən/
US/kənˈtɛnʃən/
giọng máy của trình duyệt
contention nghĩa là sự cãi nhau, sự tranh luận, sự ganh đua, sự đua tranh.
Nghĩa của contention
Danh từ
- Sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà.
- bone of contentionnguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
- Sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh.
- Luận điểm, luận điệu.
- my contention is that...luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng
- Viễn thông Đụng độ, xung đột.
Dạng từ của contention
| Số nhiều | contentions |
Họ từ của contention
Câu hỏi thường gặp
contention nghĩa là gì?
contention (danh từ) nghĩa là sự cãi nhau, sự tranh luận, sự ganh đua, sự đua tranh.
contention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contention: giọng Anh (UK) /kənˈtɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɛnʃən/.