TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contention

UK/kənˈtɛnʃən/ US/kənˈtɛnʃən/ giọng máy của trình duyệt

contention nghĩa là sự cãi nhau, sự tranh luận, sự ganh đua, sự đua tranh.

Nghĩa của contention

Danh từ

  1. Sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà.
    • bone of contentionnguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
  2. Sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh.
  3. Luận điểm, luận điệu.
    • my contention is that...luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng
  4. Viễn thông Đụng độ, xung đột.

Dạng từ của contention

Số nhiềucontentions

Họ từ của contention

Câu hỏi thường gặp

contention nghĩa là gì?

contention (danh từ) nghĩa là sự cãi nhau, sự tranh luận, sự ganh đua, sự đua tranh.

contention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contention: giọng Anh (UK) /kənˈtɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɛnʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.