contingent market
US/kən.ˌtɪn.dʒənt ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt
contingent market nghĩa là thị trường bất trắc.
Nghĩa của contingent market
Danh từ
- Kinh tế học Thị trường bất trắc.
Họ từ của contingent market
Nguồn gốc từ contingent market
Từ contingent và market.
Câu hỏi thường gặp
contingent market nghĩa là gì?
contingent market (danh từ) nghĩa là thị trường bất trắc.
contingent market phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contingent market: giọng Mỹ (US) /kən.ˌtɪn.dʒənt ˈmɑːr.kət/.