TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

contingent market

US/kən.ˌtɪn.dʒənt ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt

contingent market nghĩa là thị trường bất trắc.

Nghĩa của contingent market

Danh từ

  1. Kinh tế học Thị trường bất trắc.

Họ từ của contingent market

Nguồn gốc từ contingent market

Từ contingent và market.

Câu hỏi thường gặp

contingent market nghĩa là gì?

contingent market (danh từ) nghĩa là thị trường bất trắc.

contingent market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contingent market: giọng Mỹ (US) /kən.ˌtɪn.dʒənt ˈmɑːr.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.