continuator
giọng máy của trình duyệt
continuator nghĩa là người làm tiếp, người viết tiếp.
Nghĩa của continuator
Danh từ
- Người làm tiếp, người viết tiếp (tiểu thuyết).
Dạng từ của continuator
| Số nhiều | continuators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continuator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
continuator nghĩa là gì?
continuator (danh từ) nghĩa là người làm tiếp, người viết tiếp.