TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continuer

US/kən.ˈtɪn.ˌju.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

continuer nghĩa là Xem continue.

Nghĩa của continuer

Động từ

  1. Xem continue

Dạng từ của continuer

Số nhiềucontinuers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continuer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

continuer nghĩa là gì?

continuer (động từ) nghĩa là Xem continue.

continuer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuer: giọng Mỹ (US) /kən.ˈtɪn.ˌju.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.