TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convenience store

giọng máy của trình duyệt

convenience store nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Nghĩa của convenience store

Danh từ

  1. Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Dạng từ của convenience store

Số nhiềuconvenience stores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convenience store

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với convenience store

  • Tom used to work at a convenience store. Tom từng làm việc tại một cửa hàng tiện lợi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

convenience store nghĩa là gì?

convenience store (danh từ) nghĩa là tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.