TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coo

UK/kuː/ US/ku/ giọng máy của trình duyệt

coo nghĩa là gù, nói thì thầm, thủ thỉ.

Nghĩa của coo

Danh từ

  1. Tiếng gù của bồ câu.

Động từ

  1. Gù (bồ câu).
  2. Nói thì thầm, thủ thỉ.
    • to coo one's wordsnói thì thầm

Dạng từ của coo

Số nhiềucoos
Ngôi thứ ba số ítcoos
Hiện tại phân từ (-ing)cooing
Quá khứ phân từcooed
Quá khứcooed

Họ từ của coo

Cụm từ, thành ngữ với coo

  • to bill and coo — Thủ thỉ với nhau (trai gái).

Câu hỏi thường gặp

coo nghĩa là gì?

coo (danh từ, động từ) nghĩa là gù, nói thì thầm, thủ thỉ.

coo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coo: giọng Anh (UK) /kuː/, giọng Mỹ (US) /ku/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.