coo
UK/kuː/
US/ku/
giọng máy của trình duyệt
coo nghĩa là gù, nói thì thầm, thủ thỉ.
Nghĩa của coo
Danh từ
- Tiếng gù của bồ câu.
Động từ
- Gù (bồ câu).
- Nói thì thầm, thủ thỉ.
- to coo one's wordsnói thì thầm
Dạng từ của coo
| Số nhiều | coos |
| Ngôi thứ ba số ít | coos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cooing |
| Quá khứ phân từ | cooed |
| Quá khứ | cooed |
Họ từ của coo
Cụm từ, thành ngữ với coo
- to bill and coo — Thủ thỉ với nhau (trai gái).
Câu hỏi thường gặp
coo nghĩa là gì?
coo (danh từ, động từ) nghĩa là gù, nói thì thầm, thủ thỉ.
coo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coo: giọng Anh (UK) /kuː/, giọng Mỹ (US) /ku/.