TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cony

UK/ˈkəʊni/ US/ˈkoʊni/ giọng máy của trình duyệt

cony nghĩa là con thỏ, da lông thỏ.

Nghĩa của cony

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Con thỏ.
    • cony skinda thỏ
  2. Thương nghiệp Da lông thỏ.

Dạng từ của cony

Số nhiềuconies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cony

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cony nghĩa là gì?

cony (danh từ) nghĩa là con thỏ, da lông thỏ.

cony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cony: giọng Anh (UK) /ˈkəʊni/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.