cony
UK/ˈkəʊni/
US/ˈkoʊni/
giọng máy của trình duyệt
cony nghĩa là con thỏ, da lông thỏ.
Nghĩa của cony
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Con thỏ.
- cony skinda thỏ
- Thương nghiệp Da lông thỏ.
Dạng từ của cony
| Số nhiều | conies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cony
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cony nghĩa là gì?
cony (danh từ) nghĩa là con thỏ, da lông thỏ.
cony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cony: giọng Anh (UK) /ˈkəʊni/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊni/.