coparcener
giọng máy của trình duyệt
coparcener nghĩa là người cùng thừa kế.
Nghĩa của coparcener
Danh từ
- Pháp lý Người cùng thừa kế.
Dạng từ của coparcener
| Số nhiều | coparceners |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coparcener
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coparcener nghĩa là gì?
coparcener (danh từ) nghĩa là người cùng thừa kế.