coranto
UK/kəˈɹæntəʊ/
US/kəˈɹæntəʊ/
giọng máy của trình duyệt
coranto nghĩa là điệu vũ côrantô.
Nghĩa của coranto
Danh từ
- Điệu vũ côrantô (ă).
Dạng từ của coranto
| Số nhiều | corantos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coranto
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coranto nghĩa là gì?
coranto (danh từ) nghĩa là điệu vũ côrantô.
coranto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coranto: giọng Anh (UK) /kəˈɹæntəʊ/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹæntəʊ/.