TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coranto

UK/kəˈɹæntəʊ/ US/kəˈɹæntəʊ/ giọng máy của trình duyệt

coranto nghĩa là điệu vũ côrantô.

Nghĩa của coranto

Danh từ

  1. Điệu vũ côrantô (ă).

Dạng từ của coranto

Số nhiềucorantos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coranto

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coranto nghĩa là gì?

coranto (danh từ) nghĩa là điệu vũ côrantô.

coranto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coranto: giọng Anh (UK) /kəˈɹæntəʊ/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹæntəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.