TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corbeil

giọng máy của trình duyệt

corbeil nghĩa là cái giỏ đan.

Nghĩa của corbeil

Danh từ

  1. Cái giỏ đan.
  2. Kiến trúc Trang trí giỏ hoa quả.

Dạng từ của corbeil

Số nhiềucorbeils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corbeil

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

corbeil nghĩa là gì?

corbeil (danh từ) nghĩa là cái giỏ đan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.