corbie
US/ˈkɔr.bi/
giọng máy của trình duyệt
corbie nghĩa là con quạ.
Nghĩa của corbie
Danh từ
- Ê-cốt Con quạ.
Dạng từ của corbie
| Số nhiều | corbies |
Họ từ của corbie
Câu hỏi thường gặp
corbie nghĩa là gì?
corbie (danh từ) nghĩa là con quạ.
corbie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corbie: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.bi/.