TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coryza

UK/kəˈɹɑɪ.zə/ US/kəˈɹɑɪ.zə/ giọng máy của trình duyệt

coryza nghĩa là chứng sổ mũi.

Nghĩa của coryza

Danh từ

  1. Y học Chứng sổ mũi.

Dạng từ của coryza

Số nhiềucoryzas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coryza

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coryza nghĩa là gì?

coryza (danh từ) nghĩa là chứng sổ mũi.

coryza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coryza: giọng Anh (UK) /kəˈɹɑɪ.zə/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɑɪ.zə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.