coryza
UK/kəˈɹɑɪ.zə/
US/kəˈɹɑɪ.zə/
giọng máy của trình duyệt
coryza nghĩa là chứng sổ mũi.
Nghĩa của coryza
Danh từ
- Y học Chứng sổ mũi.
Dạng từ của coryza
| Số nhiều | coryzas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coryza
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coryza nghĩa là gì?
coryza (danh từ) nghĩa là chứng sổ mũi.
coryza phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coryza: giọng Anh (UK) /kəˈɹɑɪ.zə/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɑɪ.zə/.