TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

costively

US/ˈkɑːs.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

costively nghĩa là Xem costive.

Nghĩa của costively

Phó từ

  1. Xem costive

Dạng từ của costively

So sánh hơnmore costively
So sánh nhấtmost costively

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với costively

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

costively nghĩa là gì?

costively (phó từ) nghĩa là Xem costive.

costively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costively: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːs.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.