costively
US/ˈkɑːs.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt
costively nghĩa là Xem costive.
Nghĩa của costively
Phó từ
- Xem costive
Dạng từ của costively
| So sánh hơn | more costively |
| So sánh nhất | most costively |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với costively
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
costively nghĩa là gì?
costively (phó từ) nghĩa là Xem costive.
costively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của costively: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːs.tɪv.li/.