TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

costless

US/ˈkɔst.ləs/ giọng máy của trình duyệt

costless nghĩa là Xem cost.

Nghĩa của costless

Tính từ

  1. Xem cost

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với costless

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

costless nghĩa là gì?

costless (tính từ) nghĩa là Xem cost.

costless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costless: giọng Mỹ (US) /ˈkɔst.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.