TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cotton

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒt.n̩/ US/ˈkɑt.n̩/ giọng máy của trình duyệt

cotton nghĩa là bông, cây bông, hòa hợp, ăn ý.

Nghĩa của cotton

Danh từ

  1. Không đếm được Bông.
    • a bale of cottonkiệu bông
  2. Không đếm được Cây bông.
  3. Không đếm được Chỉ, sợi.
  4. Không đếm được Vải bông.
  5. Đồ mặc bằng vải bông.

Nội động từ

  1. Hòa hợp, ăn ý.
    • to cotton togetherăn ý với nhau
    • to cotton with each otherhoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
  2. Yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu.

Tính từ

  1. Làm bằng vải bông.

Dạng từ của cotton

Số nhiềucottons
Ngôi thứ ba số ítcottons
Hiện tại phân từ (-ing)cottoning
Quá khứ phân từcottoned
Quá khứcottoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cotton

Đồng nghĩa

Họ từ của cotton

Cụm từ, thành ngữ với cotton

  • to cotton on to somebody — Bắt đầu thích ai; kết thân với ai.
  • to cotton on — (Từ lóng) Hiểu.
  • to cotton up to — Làm thân, ngỏ ý trước; Gắn bó với ai.
  • cotton candy — Kẹo bông, kẹo bông gòn.
  • cotton pygmy goose — Le khoang cổ.
  • cotton swab — Tăm bông.
  • cotton wool — Bông mộc, bông băng.

Câu hỏi thường gặp

cotton nghĩa là gì?

cotton (danh từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là bông, cây bông, hòa hợp, ăn ý.

cotton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotton: giọng Anh (UK) /ˈkɒt.n̩/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑt.n̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.