cotton
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒt.n̩/
US/ˈkɑt.n̩/
giọng máy của trình duyệt
cotton nghĩa là bông, cây bông, hòa hợp, ăn ý.
Nghĩa của cotton
Danh từ
- Không đếm được Bông.
- a bale of cottonkiệu bông
- Không đếm được Cây bông.
- Không đếm được Chỉ, sợi.
- Không đếm được Vải bông.
- Đồ mặc bằng vải bông.
Nội động từ
- Hòa hợp, ăn ý.
- to cotton togetherăn ý với nhau
- to cotton with each otherhoà hợp với nhau, ăn ý với nhau
- Yêu, quyến luyến, ý hợp tâm đầu.
Tính từ
- Làm bằng vải bông.
Dạng từ của cotton
| Số nhiều | cottons |
| Ngôi thứ ba số ít | cottons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cottoning |
| Quá khứ phân từ | cottoned |
| Quá khứ | cottoned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cotton
Đồng nghĩa
Họ từ của cotton
Cụm từ, thành ngữ với cotton
- to cotton on to somebody — Bắt đầu thích ai; kết thân với ai.
- to cotton on — (Từ lóng) Hiểu.
- to cotton up to — Làm thân, ngỏ ý trước; Gắn bó với ai.
- cotton candy — Kẹo bông, kẹo bông gòn.
- cotton pygmy goose — Le khoang cổ.
- cotton swab — Tăm bông.
- cotton wool — Bông mộc, bông băng.
Câu hỏi thường gặp
cotton nghĩa là gì?
cotton (danh từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là bông, cây bông, hòa hợp, ăn ý.
cotton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotton: giọng Anh (UK) /ˈkɒt.n̩/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑt.n̩/.