coupon
UK giọng máy
US/ˈkuːˌpɑn/ giọng người thật
coupon nghĩa là vé, cuống vé, lãi phiếu.
Nghĩa của coupon
Danh từ
- Vé, cuống vé; phiếu, cuống phiếu (mua hàng, thực phẩm, vải...).
- Lãi phiếu.
- Phiếu thưởng hiện vật; phiếu dự xổ số (kèm với hàng mua).
Dạng từ của coupon
| Số nhiều | coupons |
| Ngôi thứ ba số ít | coupons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | couponing |
| Quá khứ phân từ | couponed |
| Quá khứ | couponed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coupon
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với coupon
- coupon payments — Tiền trả lãi theo năm.
Câu hỏi thường gặp
coupon nghĩa là gì?
coupon (danh từ) nghĩa là vé, cuống vé, lãi phiếu.
coupon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coupon: giọng Mỹ (US) /ˈkuːˌpɑn/.