TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coupon

UK giọng máy US/ˈkuːˌpɑn/ giọng người thật

coupon nghĩa là vé, cuống vé, lãi phiếu.

Nghĩa của coupon

Danh từ

  1. Vé, cuống vé; phiếu, cuống phiếu (mua hàng, thực phẩm, vải...).
  2. Lãi phiếu.
  3. Phiếu thưởng hiện vật; phiếu dự xổ số (kèm với hàng mua).

Dạng từ của coupon

Số nhiềucoupons
Ngôi thứ ba số ítcoupons
Hiện tại phân từ (-ing)couponing
Quá khứ phân từcouponed
Quá khứcouponed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coupon

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với coupon

  • coupon payments — Tiền trả lãi theo năm.

Câu hỏi thường gặp

coupon nghĩa là gì?

coupon (danh từ) nghĩa là vé, cuống vé, lãi phiếu.

coupon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupon: giọng Mỹ (US) /ˈkuːˌpɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.