TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coupling

UK/ˈkʌplɪŋ/ US/ˈkʌplɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

coupling nghĩa là sự nối, sự hợp lại, vật nối, móc nối.

Nghĩa của coupling

Danh từ

  1. Sự nối; sự hợp lại.
  2. Vật nối, móc nối; chỗ nối (toa xe lửa, các bộ phận trong mây).
  3. Điện học Sự mắc, sự nối, cách mắc.

Dạng từ của coupling

Số nhiềucouplings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coupling

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với coupling

  • coupling cable — Cáp ghép.
  • coupling capacitor — Bộ tụ điện ghép.
  • coupling circuit — Mạch ghép.
  • coupling coefficient — Hệ số ghép.
  • coupling coil — Cuộn dây ghép.
  • coupling unit — Bộ phận ghép.

Câu hỏi thường gặp

coupling nghĩa là gì?

coupling (danh từ) nghĩa là sự nối, sự hợp lại, vật nối, móc nối.

coupling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coupling: giọng Anh (UK) /ˈkʌplɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkʌplɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.