TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

courageousness

US/kə.ˈreɪ.dʒəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

courageousness nghĩa là Xem courageous.

Nghĩa của courageousness

Danh từ

  1. Xem courageous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courageousness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

courageousness nghĩa là gì?

courageousness (danh từ) nghĩa là Xem courageous.

courageousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courageousness: giọng Mỹ (US) /kə.ˈreɪ.dʒəs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.