coventrate
US giọng người thật
coventrate nghĩa là ném bom tàn phá.
Nghĩa của coventrate
Ngoại động từ
- Quân sự Ném bom tàn phá.
Dạng từ của coventrate
| Ngôi thứ ba số ít | coventrates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coventrating |
| Quá khứ phân từ | coventrated |
| Quá khứ | coventrated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coventrate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coventrate nghĩa là gì?
coventrate (ngoại động từ) nghĩa là ném bom tàn phá.