TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coventrize

giọng máy của trình duyệt

coventrize nghĩa là ném bom tàn phá.

Nghĩa của coventrize

Ngoại động từ

  1. Quân sự Ném bom tàn phá.

Dạng từ của coventrize

Ngôi thứ ba số ítcoventrizes
Hiện tại phân từ (-ing)coventrizing
Quá khứ phân từcoventrized
Quá khứcoventrized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coventrize

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coventrize nghĩa là gì?

coventrize (ngoại động từ) nghĩa là ném bom tàn phá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.