coventrize
giọng máy của trình duyệt
coventrize nghĩa là ném bom tàn phá.
Nghĩa của coventrize
Ngoại động từ
- Quân sự Ném bom tàn phá.
Dạng từ của coventrize
| Ngôi thứ ba số ít | coventrizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coventrizing |
| Quá khứ phân từ | coventrized |
| Quá khứ | coventrized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coventrize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coventrize nghĩa là gì?
coventrize (ngoại động từ) nghĩa là ném bom tàn phá.