cravingly
giọng máy của trình duyệt
cravingly nghĩa là Xem crave.
Nghĩa của cravingly
Phó từ
- Xem crave
Dạng từ của cravingly
| So sánh hơn | more cravingly |
| So sánh nhất | most cravingly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cravingly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cravingly nghĩa là gì?
cravingly (phó từ) nghĩa là Xem crave.