TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

crescentic

US/ˈkrɛ.sᵊn.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

crescentic nghĩa là Xem crescent.

Nghĩa của crescentic

Tính từ

  1. Xem crescent

Dạng từ của crescentic

So sánh hơnmore crescentic
So sánh nhấtmost crescentic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crescentic

Đồng nghĩa

Họ từ của crescentic

Câu hỏi thường gặp

crescentic nghĩa là gì?

crescentic (tính từ) nghĩa là Xem crescent.

crescentic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crescentic: giọng Mỹ (US) /ˈkrɛ.sᵊn.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.