crescent
UK/ˈkɹɛz.ənt/
US/ˈkɹɛs.ənt/
giọng máy của trình duyệt
crescent nghĩa là trăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm, có hình lưỡi liềm, đang tăng lên.
Nghĩa của crescent
Danh từ
- Trăng lưỡi liềm.
- Hình lưỡi liềm.
- sử học Đế quốc Thổ Nhĩ Kỳ.
- Hồi giáo, đạo Hồi.
Tính từ
- Có hình lưỡi liềm.
- Đang tăng lên, đang phát triển.
- crescent moontrăng lưỡi liềm
Dạng từ của crescent
| Số nhiều | crescents |
| Ngôi thứ ba số ít | crescents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crescenting |
| Quá khứ phân từ | crescented |
| Quá khứ | crescented |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crescent
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của crescent
Câu hỏi thường gặp
crescent nghĩa là gì?
crescent (danh từ, tính từ) nghĩa là trăng lưỡi liềm, hình lưỡi liềm, có hình lưỡi liềm, đang tăng lên.
crescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crescent: giọng Anh (UK) /ˈkɹɛz.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɹɛs.ənt/.